Cảm xúc · Cảm xúc tiêu cực — Tiếng Nhật (A2)
14 từ Tiếng Nhật (A2) về Cảm xúc · Cảm xúc tiêu cực. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 悲しい — buồn [k a n a s h i i]
- 怒っている — tức giận [i k a t t e i r u]
- 落ち込んでいる — buồn bực [o c h i k o n d e i r u]
- がっかりした — thất vọng [g a k k a r i s h i t a]
- 怒った — giận dữ [o k o t t a]
- イライラした — bực mình [i r a i r a s h i t a]
- イライラした — bực bội [i r a i r a s h i t a]
- 傷ついた — tổn thương [k i z u t s u i t a]
- 寂しい — cô đơn [s a b i s h i i]
- 疲れた — mệt [t s u k a r e t a]
- 退屈な — chán [t a i k u t s u n a]
- 怖い — sợ [k o w a i]
- 恥ずかしい — xấu hổ [h a z u k a s h i i]
- 恥ずかしがり屋の — nhút nhát [h a z u k a s h i g a r i y a n o]