Cảm xúc · Cảm xúc tiêu cực — Tiếng Hàn (A2)
14 từ Tiếng Hàn (A2) về Cảm xúc · Cảm xúc tiêu cực. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 슬프다 — buồn [t m f v m e k]
- 화가 나다 — tức giận [g h k r k s k e k]
- 속상하다 — buồn bực [t h r t k d g k e k]
- 실망하다 — thất vọng [t l f a k d g k e k]
- 화나다 — giận dữ [g h k s k e k]
- 짜증나다 — bực mình [W k w m d s k e k]
- 좌절하다 — bực bội [w h k w j f g k e k]
- 상처받다 — tổn thương [t k d c j q k e e k]
- 외롭다 — cô đơn [d h l f h q e k]
- 피곤하다 — mệt [v l r h s g k e k]
- 지루하다 — chán [w l f n g k e k]
- 무섭다 — sợ [a n t j q e k]
- 창피하다 — xấu hổ [c k d v l g k e k]
- 수줍다 — nhút nhát [t n w n q e k]