Cảm xúc · Sợ hãi & Lo lắng — Tiếng Pháp (B1)
15 từ Tiếng Pháp (B1) về Cảm xúc · Sợ hãi & Lo lắng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- nerveux — lo lắng
- anxieux — lo âu
- effrayé — hoảng sợ
- paniqué — hoảng loạn
- terrifié — khiếp sợ
- inquiet — bất an
- inquiet — lo lắng
- tendu — căng thẳng
- effrayé — sợ hãi
- hésitant — do dự
- alarmé — hoảng hốt
- appréhensif — e ngại
- peu sûr de soi — thiếu tự tin
- surpris — giật mình
- menacé — bị đe dọa