Cảm xúc · Cảm xúc tiêu cực — Tiếng Đức (A2)
14 từ Tiếng Đức (A2) về Cảm xúc · Cảm xúc tiêu cực. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- traurig — buồn
- wütend — tức giận
- aufgewühlt — buồn bực
- enttäuscht — thất vọng
- wütend — giận dữ
- verärgert — bực mình
- frustriert — bực bội
- verletzt — tổn thương
- einsam — cô đơn
- müde — mệt
- gelangweilt — chán
- ängstlich — sợ
- verlegen — xấu hổ
- schüchtern — nhút nhát