Đo lường · Đơn vị đo lường — Tiếng Pháp (B1)
15 từ Tiếng Pháp (B1) về Đo lường · Đơn vị đo lường. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- millimètre — milimét
- centimètre — centimét
- kilomètre — kilômét
- kilogramme — kilôgam
- tonne — tấn
- litre — lít
- millilitre — mililít
- degré — độ
- pression — áp suất
- distance — khoảng cách
- capacité — dung tích
- mètre — mét
- pouce — inch
- mile — dặm
- livre — pao