Khái niệm · Công cụ & Máy móc — Tiếng Pháp (B2)
19 từ Tiếng Pháp (B2) về Khái niệm · Công cụ & Máy móc. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- outil — công cụ
- machine — máy móc
- instrument — thiết bị
- appareil — thiết bị
- équipement — thiết bị
- levier — cái đòn bẩy
- poulie — ròng rọc
- roue — bánh xe
- engrenage — bánh răng
- courroie — dây đai
- moteur — động cơ
- moteur — motor
- pompe — bơm
- vanne — van
- capteur — cảm biến
- robot — robot
- laser — laser
- générateur — máy phát điện
- transformateur — máy biến áp