Khái niệm · Công cụ & Máy móc — Tiếng Hàn (B2)
19 từ Tiếng Hàn (B2) về Khái niệm · Công cụ & Máy móc. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 도구 — công cụ [e h r n]
- 기계 — máy móc [r l r P]
- 기기 — thiết bị [r l r l]
- 장치 — thiết bị [w k d c l]
- 장비 — thiết bị [w k d q l]
- 지렛대 — cái đòn bẩy [w l f p t e o]
- 도르래 — ròng rọc [e h f m f o]
- 바퀴 — bánh xe [q k z n l]
- 기어 — bánh răng [r l d j]
- 벨트 — dây đai [q p f x m]
- 엔진 — động cơ [d p s w l s]
- 모터 — motor [a h x j]
- 펌프 — bơm [v j a v m]
- 밸브 — van [q o f q m]
- 센서 — cảm biến [t p s t j]
- 로봇 — robot [f h q h t]
- 레이저 — laser [f p d l w j]
- 발전기 — máy phát điện [q k f w j s r l]
- 변압기 — máy biến áp [q u s d k q r l]