Khái niệm · Vật liệu — Tiếng Pháp (B2)
20 từ Tiếng Pháp (B2) về Khái niệm · Vật liệu. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- matériau — vật liệu
- substance — chất
- élément — nguyên tố
- composé — hợp chất
- molécule — phân tử
- atome — nguyên tử
- particule — hạt
- métal — kim loại
- non-métal — phi kim loại
- alliage — hợp kim
- plastique — nhựa
- céramique — gốm
- fibre — sợi
- composite — vật liệu composite
- conductivité — tính dẫn điện
- isolation — sự cách điện
- dureté — độ cứng
- élasticité — tính đàn hồi
- densité — mật độ
- résistance — độ bền