Khái niệm · Công cụ & Máy móc — Tiếng Nhật (B2)
19 từ Tiếng Nhật (B2) về Khái niệm · Công cụ & Máy móc. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 道具 — công cụ [d o u g u]
- 機械 — máy móc [k i k a i]
- 器具 — thiết bị [k i g u]
- 装置 — thiết bị [s o u c h i]
- 設備 — thiết bị [s e t s u b i]
- てこ — cái đòn bẩy [t e k o]
- 滑車 — ròng rọc [k a s s h a]
- 輪 — bánh xe [w a]
- ギア — bánh răng [g i a]
- ベルト — dây đai [b e r u t o]
- エンジン — động cơ [e n j i n]
- モーター — motor [m o - t a -]
- ポンプ — bơm [p o n p u]
- バルブ — van [b a r u b u]
- センサー — cảm biến [s e n s a -]
- ロボット — robot [r o b o t t o]
- レーザー — laser [r e - z a -]
- 発電機 — máy phát điện [h a t s u d e n k i]
- 変圧器 — máy biến áp [h e n ' a t s u k i]