Khái niệm · Công cụ & Máy móc — Tiếng Nga (B2)
20 từ Tiếng Nga (B2) về Khái niệm · Công cụ & Máy móc. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- инструмент — công cụ [b y c n h e v t y n]
- машина — máy móc [v f i b y f]
- инструмент — thiết bị [b y c n h e v t y n]
- устройство — thiết bị [e c n h j q c n d j]
- оборудование — thiết bị [j , j h e l j d f y b t]
- аппарат — thiết bị [f g g f h f n]
- рычаг — cái đòn bẩy [h s x f u]
- блок — ròng rọc [, k j r]
- колесо — bánh xe [r j k t c j]
- шестерня — bánh răng [i t c n t h y z]
- ремень — dây đai [h t v t y m]
- двигатель — động cơ [l d b u f n t k m]
- мотор — motor [v j n j h]
- насос — bơm [y f c j c]
- клапан — van [r k f g f y]
- датчик — cảm biến [l f n x b r]
- робот — robot [h j , j n]
- лазер — laser [k f p t h]
- генератор — máy phát điện [u t y t h f n j h]
- трансформатор — máy biến áp [n h f y c a j h v f n j h]