Khái niệm · Khái niệm khoa học — Tiếng Pháp (C1)
19 từ Tiếng Pháp (C1) về Khái niệm · Khái niệm khoa học. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- atome — nguyên tử
- molécule — phân tử
- proton — proton
- neutron — neutron
- électron — electron
- noyau — hạt nhân
- ion — ion
- composé — hợp chất
- réaction — phản ứng
- oxydation — oxy hóa
- réduction — khử
- catalyseur — xúc tác
- énergie — năng lượng
- force — lực
- vitesse — tốc độ
- accélération — gia tốc
- masse — khối lượng
- pression — áp suất
- température — nhiệt độ