Khái niệm · Công cụ & Máy móc — Tiếng Thái (B2)
18 từ Tiếng Thái (B2) về Khái niệm · Công cụ & Máy móc. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- เครื่องมือ — công cụ
- เครื่องจักร — máy móc
- เครื่องมือวัด — thiết bị
- อุปกรณ์ — thiết bị
- คันงัด — cái đòn bẩy
- รอก — ròng rọc [i v d]
- ล้อ — bánh xe [] h v]
- เฟือง — bánh răng [g a n v ']
- สายพาน — dây đai [l k p r k o]
- เครื่องยนต์ — động cơ
- มอเตอร์ — motor
- ปั๊ม — bơm [x y U ,]
- วาล์ว — van [; k ] N ;]
- เซ็นเซอร์ — cảm biến [g ; H o g ; v i N]
- หุ่นยนต์ — robot
- เลเซอร์ — laser [g ] g ; v i N]
- เครื่องกำเนิดไฟฟ้า — máy phát điện
- หม้อแปลงไฟฟ้า — máy biến áp [s , h v c x ] ' w a a h k]