Kinh tế · Kinh tế cơ bản — Tiếng Pháp (B2)
19 từ Tiếng Pháp (B2) về Kinh tế · Kinh tế cơ bản. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- économie — kinh tế
- marché — thị trường
- capital — vốn
- investissement — đầu tư
- profit — lợi nhuận
- perte — tổn thất
- actif — tài sản
- passif — nợ
- budget — ngân sách
- inflation — lạm phát
- déflation — giảm phát
- récession — suy thoái
- croissance — tăng trưởng
- crise — khủng hoảng
- devise — tiền tệ
- taux de change — tỷ giá
- commerce — thương mại
- importation — nhập khẩu
- exportation — xuất khẩu