Kinh tế · Kinh tế cơ bản — Tiếng Nga (B2)
19 từ Tiếng Nga (B2) về Kinh tế · Kinh tế cơ bản. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- экономика — kinh tế [' r j y j v b r f]
- рынок — thị trường [h s y j r]
- капитал — vốn [r f g b n f k]
- инвестиция — đầu tư [b y d t c n b w b z]
- прибыль — lợi nhuận [g h b , s k m]
- убыток — tổn thất [e , s n j r]
- актив — tài sản [f r n b d]
- обязательство — nợ [j , z p f n t k m c n d j]
- бюджет — ngân sách [, . l ; t n]
- инфляция — lạm phát [b y a k z w b z]
- дефляция — giảm phát [l t a k z w b z]
- рецессия — suy thoái [h t w t c c b z]
- рост — tăng trưởng [h j c n]
- кризис — khủng hoảng [r h b p b c]
- валюта — tiền tệ [d f k . n f]
- курс валюты — tỷ giá [r e h c d f k . n s]
- торговля — thương mại [n j h u j d k z]
- импорт — nhập khẩu [b v g j h n]
- экспорт — xuất khẩu [' r c g j h n]