Kinh tế · Kinh tế cơ bản — Tiếng Thái (B2)
19 từ Tiếng Thái (B2) về Kinh tế · Kinh tế cơ bản. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- เศรษฐกิจ — kinh tế
- ตลาด — thị trường
- ทุน — vốn
- การลงทุน — đầu tư
- กำไร — lợi nhuận [d e w i]
- ขาดทุน — tổn thất
- สินทรัพย์ — tài sản [l b o m i y r p N]
- หนี้สิน — nợ [s o u h l b o]
- งบประมาณ — ngân sách [' [ x i t , k I]
- เงินเฟ้อ — lạm phát [g ' b o g a h v]
- เงินฝืด — giảm phát [g ' b o / n f]
- ภาวะเศรษฐกิจถดถอย — suy thoái
- การเติบโต — tăng trưởng
- วิกฤต — khủng hoảng
- สกุลเงิน — tiền tệ
- อัตราแลกเปลี่ยน — tỷ giá
- การค้า — thương mại
- การนำเข้า — nhập khẩu
- การส่งออก — xuất khẩu [d k i l j ' v v d]