Nơi làm việc · Từ vựng văn phòng — Tiếng Pháp (B1)
19 từ Tiếng Pháp (B1) về Nơi làm việc · Từ vựng văn phòng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- bureau — văn phòng
- bureau — bàn làm việc
- chaise — ghế
- ordinateur — máy tính
- moniteur — màn hình
- clavier — bàn phím
- souris — chuột
- imprimante — máy in
- scanner — máy quét
- photocopieur — máy photocopy
- dossier — tệp
- dossier — thư mục
- document — tài liệu
- rapport — báo cáo
- réunion — cuộc họp
- salle de réunion — phòng họp
- réception — lễ tân
- collègue — đồng nghiệp
- manager — quản lý