Kinh tế · Kinh tế cơ bản — Tiếng Hàn (B2)
19 từ Tiếng Hàn (B2) về Kinh tế · Kinh tế cơ bản. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 경제 — kinh tế [r u d w p]
- 시장 — thị trường [t l w k d]
- 자본 — vốn [w k q h s]
- 투자 — đầu tư [x n w k]
- 이익 — lợi nhuận [d l d l r]
- 손실 — tổn thất [t h s t l f]
- 자산 — tài sản [w k t k s]
- 부채 — nợ [q n c o]
- 예산 — ngân sách [d P t k s]
- 인플레이션 — lạm phát [d l s v m f f p d l t u s]
- 디플레이션 — giảm phát [e l v m f f p d l t u s]
- 불황 — suy thoái [q n f g h k d]
- 성장 — tăng trưởng [t j d w k d]
- 위기 — khủng hoảng [d n l r l]
- 통화 — tiền tệ [x h d g h k]
- 환율 — tỷ giá [g h k s d b f]
- 무역 — thương mại [a n d u r]
- 수입 — nhập khẩu [t n d l q]
- 수출 — xuất khẩu [t n c n f]