Kinh tế · Kinh tế cơ bản — Tiếng Nhật (B2)
19 từ Tiếng Nhật (B2) về Kinh tế · Kinh tế cơ bản. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 経済 — kinh tế [k e i z a i]
- 市場 — thị trường [i c h i b a]
- 資本 — vốn [s h i h o n]
- 投資 — đầu tư [t o u s h i]
- 利益 — lợi nhuận [r i e k i]
- 損失 — tổn thất [s o n s h i t s u]
- 資産 — tài sản [s h i s a n]
- 負債 — nợ [f u s a i]
- 予算 — ngân sách [y o s a n]
- インフレ — lạm phát [i n f u r e]
- デフレ — giảm phát [d e f u r e]
- 不況 — suy thoái [f u k y o u]
- 成長 — tăng trưởng [s e i c h o u]
- 危機 — khủng hoảng [k i k i]
- 通貨 — tiền tệ [t s u u k a]
- 為替レート — tỷ giá [k a w a s e r e - t o]
- 貿易 — thương mại [b o u e k i]
- 輸入 — nhập khẩu [y u n y u u]
- 輸出 — xuất khẩu [y u s h u t s u]