Kinh tế · Tài chính & Ngân hàng — Tiếng Pháp (B1)
15 từ Tiếng Pháp (B1) về Kinh tế · Tài chính & Ngân hàng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- banque — ngân hàng
- argent — tiền
- argent liquide — tiền mặt
- carte de crédit — thẻ tín dụng
- carte de débit — thẻ ghi nợ
- compte d'épargne — tài khoản tiết kiệm
- compte courant — tài khoản vãng lai
- intérêt — lãi suất
- prêt — khoản vay
- dépôt — khoản tiền gửi
- retrait — rút tiền
- relevé de compte — bản sao kê
- à découvert — thấu chi
- hypothèque — vay thế chấp
- investissement — đầu tư