Khái niệm · Khái niệm khoa học — Tiếng Hàn (C1)
19 từ Tiếng Hàn (C1) về Khái niệm · Khái niệm khoa học. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 원자 — nguyên tử [d n j s w k]
- 분자 — phân tử [q n s w k]
- 양성자 — proton [d i d t j d w k]
- 중성자 — neutron [w n d t j d w k]
- 전자 — electron [w j s w k]
- 핵 — hạt nhân [g o r]
- 이온 — ion [d l d h s]
- 화합물 — hợp chất [g h k g k q a n f]
- 반응 — phản ứng [q k s d m d]
- 산화 — oxy hóa [t k s g h k]
- 환원 — khử [g h k s d n j s]
- 촉매 — xúc tác [c h r a o]
- 에너지 — năng lượng [d p s j w l]
- 힘 — lực [g l a]
- 속도 — tốc độ [t h r e h]
- 가속도 — gia tốc [r k t h r e h]
- 질량 — khối lượng [w l f f i d]
- 압력 — áp suất [d k q f u r]
- 온도 — nhiệt độ [d h s e h]