Khái niệm · Khái niệm khoa học — Tiếng Nga (C1)
19 từ Tiếng Nga (C1) về Khái niệm · Khái niệm khoa học. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- атом — nguyên tử [f n j v]
- молекула — phân tử [v j k t r e k f]
- протон — proton [g h j n j y]
- нейтрон — neutron [y t q n h j y]
- электрон — electron [' k t r n h j y]
- ядро — hạt nhân [z l h j]
- ион — ion [b j y]
- соединение — hợp chất [c j t l b y t y b t]
- реакция — phản ứng [h t f r w b z]
- окисление — oxy hóa [j r b c k t y b t]
- восстановление — khử [d j c c n f y j d k t y b t]
- катализатор — xúc tác [r f n f k b p f n j h]
- энергия — năng lượng [' y t h u b z]
- сила — lực [c b k f]
- скорость — tốc độ [c r j h j c n m]
- ускорение — gia tốc [e c r j h t y b t]
- масса — khối lượng [v f c c f]
- давление — áp suất [l f d k t y b t]
- температура — nhiệt độ [n t v g t h f n e h f]