Khái niệm · Khái niệm khoa học — Tiếng Thái (C1)
19 từ Tiếng Thái (C1) về Khái niệm · Khái niệm khoa học. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- อะตอม — nguyên tử
- โมเลกุล — phân tử
- โปรตอน — proton
- นิวตรอน — neutron
- อิเล็กตรอน — electron
- นิวเคลียส — hạt nhân
- ไอออน — ion [w v v v o]
- สารประกอบ — hợp chất [l k i x i t d v []
- ปฏิกิริยา — phản ứng [x D b d b i b p k]
- การออกซิเดชัน — oxy hóa
- การรีดักชัน — khử
- ตัวเร่งปฏิกิริยา — xúc tác
- พลังงาน — năng lượng [r ] y ' ' k o]
- แรง — lực [c i ']
- ความเร็ว — tốc độ
- ความเร่ง — gia tốc
- มวล — khối lượng [, ; ]]
- ความดัน — áp suất
- อุณหภูมิ — nhiệt độ