Khái niệm · Khái niệm khoa học — Tiếng Nhật (C1)
19 từ Tiếng Nhật (C1) về Khái niệm · Khái niệm khoa học. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 原子 — nguyên tử [g e n s h i]
- 分子 — phân tử [b u n s h i]
- 陽子 — proton [y o u k o]
- 中子 — neutron [n a k a g o]
- 電子 — electron [d e n s h i]
- 原子核 — hạt nhân [g e n s h i k a k u]
- イオン — ion [i o n]
- 化合物 — hợp chất [k a g o u b u t s u]
- 反応 — phản ứng [h a n ' n o u]
- 酸化 — oxy hóa [s a n k a]
- 還元 — khử [k a n g e n]
- 触媒 — xúc tác [s h o k u b a i]
- エネルギー — năng lượng [e n e r u g i -]
- 力 — lực [c h i k a r a]
- 速度 — tốc độ [s o k u d o]
- 加速度 — gia tốc [k a s o k u d o]
- 質量 — khối lượng [s h i t s u r y o u]
- 圧力 — áp suất [a t s u r y o k u]
- 温度 — nhiệt độ [o n d o]