Đo lường · Đơn vị đo lường — Tiếng Indonesia (B1)
15 từ Tiếng Indonesia (B1) về Đo lường · Đơn vị đo lường. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Indonesia để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- milimeter — milimét
- sentimeter — centimét
- kilometer — kilômét
- kilogram — kilôgam
- ton — tấn
- liter — lít
- mililiter — mililít
- derajat — độ
- tekanan — áp suất
- jarak — khoảng cách
- kapasitas — dung tích
- meter — mét
- inci — inch
- mil — dặm
- pon — pao