Đo lường · Đơn vị đo lường — Tiếng Thái (B1)
15 từ Tiếng Thái (B1) về Đo lường · Đơn vị đo lường. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- มิลลิเมตร — milimét
- เซนติเมตร — centimét
- กิโลเมตร — kilômét
- กิโลกรัม — kilôgam [d b F ] d i y ,]
- ตัน — tấn
- ลิตร — lít
- มิลลิลิตร — mililít
- องศา — độ [v ' L k]
- ความดัน — áp suất
- ระยะทาง — khoảng cách [i t p t m k ']
- ความจุ — dung tích
- เมตร — mét
- นิ้ว — inch [o b h ;]
- ไมล์ — dặm [w , ] N]
- ปอนด์ — pao [x v o f N]