Vũ trụ · Vị trí & Hướng — Tiếng Nhật (A1)
20 từ Tiếng Nhật (A1) về Vũ trụ · Vị trí & Hướng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 場所 — địa điểm [b a s h o]
- 家 — nhà [i e]
- 学校 — Trường học [g a k k o u]
- 部屋 — Phòng [h e y a]
- 台所 — phòng bếp [d a i d o k o r o]
- トイレ — phòng tắm [t o i r e]
- 寝室 — phòng ngủ [s h i n s h i t s u]
- 公園 — công viên [k o u e n]
- お店 — cửa hàng [o m i s e]
- 病院 — Bệnh viện [b y o u i n]
- 前 — Đằng trước [m a e]
- 後ろ — phía sau [u s h i r o]
- 左 — bên trái [h i d a r i]
- 右 — Phải [m i g i]
- 中 — trong [n a k a]
- 外 — Ngoài [s o t o]
- 上 — bên trên [j o u]
- 下 — dưới [s h i t a]
- 近く — gần đó [c h i k a k u]
- 遠い — Xa [t o o i]