Thời gian · Quá khứ & Tương lai — Tiếng Nhật (A2)
11 từ Tiếng Nhật (A2) về Thời gian · Quá khứ & Tương lai. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 過去 — quá khứ [k a k o]
- 現在 — hiện tại [g e n z a i]
- 未来 — tương lai [m i r a i]
- 昨日 — hôm qua [k i n o u]
- 今日 — hôm nay [k y o u]
- 明日 — ngày mai [a s h i t a]
- 朝 — buổi sáng [a s a]
- 午後 — buổi chiều [g o g o]
- 晩 — buổi tối [b a n]
- 夜 — đêm [y o r u]
- 日付 — ngày [h i z u k e]