Vũ trụ · Hình dạng & Hình học — Tiếng Nhật (A2)
12 từ Tiếng Nhật (A2) về Vũ trụ · Hình dạng & Hình học. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 円 — hình tròn [e n]
- 正方形 — hình vuông [s e i h o u k e i]
- 三角形 — hình tam giác [s a n k a k k e i]
- 長方形 — hình chữ nhật [c h o u h o u k e i]
- 星 — hình sao [h o s h i]
- ハート — hình tim [h a - t o]
- 線 — đường thẳng [s e n]
- 点 — điểm [t e n]
- 辺 — cạnh [h e n]
- 角 — góc [t s u n o]
- 十字 — hình chữ thập [j u u j i]
- ひし形 — hình thoi [h i s h i g a t a]