Vũ trụ · Vị trí & Hướng — Tiếng Hàn (A1)
20 từ Tiếng Hàn (A1) về Vũ trụ · Vị trí & Hướng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 곳 — địa điểm [r h t]
- 집 — nhà [w l q]
- 학교 — Trường học [g k r r y]
- 방 — Phòng [q k d]
- 부엌 — phòng bếp [q n d j z]
- 화장실 — phòng tắm [g h k w k d t l f]
- 침실 — phòng ngủ [c l a t l f]
- 공원 — công viên [r h d d n j s]
- 가게 — cửa hàng [r k r p]
- 병원 — Bệnh viện [q u d d n j s]
- 앞 — Đằng trước [d k v]
- 뒤 — phía sau [e n l]
- 왼쪽 — bên trái [d h l s W h r]
- 오른쪽 — Phải [d h f m s W h r]
- 안 — trong [d k s]
- 밖 — Ngoài [q k R]
- 위 — bên trên [d n l]
- 아래 — dưới [d k f o]
- 근처 — gần đó [r m s c j]
- 멀다 — Xa [a j f e k]