Thuốc & Vệ sinh · Vệ sinh cá nhân — Tiếng Nhật (A2)
15 từ Tiếng Nhật (A2) về Thuốc & Vệ sinh · Vệ sinh cá nhân. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 石鹸 — xà phòng [s e k k e n]
- タオル — khăn [t a o r u]
- くし — lược [k u s h i]
- ブラシ — bàn chải [b u r a s h i]
- シャンプー — dầu gội [s h a n p u -]
- ティッシュ — khăn giấy [t h i s s h u]
- トイレットペーパー — giấy vệ sinh [t o i r e t t o p e - p a -]
- クリーム — kem [k u r i - m u]
- 鏡 — gương [k a g a m i]
- 水 — nước [m i z u]
- 洗面台 — bồn rửa [s e n m e n - d a i]
- 歯磨き粉 — kem đánh răng [h a m i g a k i k o]
- 歯ブラシ — bàn chải đánh răng [h a b u r a s h i]
- かみそり — dao cạo râu [k a m i s o r i]
- フロス — chỉ nha khoa [f u r o s u]