Chăm sóc y tế · Chẩn đoán & Điều trị — Tiếng Nhật (B2)
15 từ Tiếng Nhật (B2) về Chăm sóc y tế · Chẩn đoán & Điều trị. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 診断する — chẩn đoán [s h i n d a n s u r u]
- 治療する — điều trị [c h i r y o u s u r u]
- 治す — chữa khỏi [n a o s u]
- 処方する — kê đơn [s h o h o u s u r u]
- 手術する — phẫu thuật [s h u j u t s u s u r u]
- 注射する — tiêm [c h u u s h a s u r u]
- 回復する — phục hồi [k a i f u k u s u r u]
- 予防する — ngăn ngừa [y o b o u s u r u]
- 診察する — khám [s h i n s a t s u s u r u]
- 監視する — theo dõi [k a n s h i s u r u]
- 勧める — khuyên [s u s u m e r u]
- 支持する — hỗ trợ [s h i j i s u r u]
- 紹介する — giới thiệu [s h o u k a i s u r u]
- 相談する — tư vấn [s o u d a n s u r u]
- 癒える — lành [i e r u]