Vũ trụ · Hình dạng & Hình học — Tiếng Hàn (A2)
12 từ Tiếng Hàn (A2) về Vũ trụ · Hình dạng & Hình học. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 원 — hình tròn [d n j s]
- 정사각형 — hình vuông [w j d t k r k r g u d]
- 삼각형 — hình tam giác [t k a r k r g u d]
- 직사각형 — hình chữ nhật [w l r t k r k r g u d]
- 별 — hình sao [q u f]
- 하트 — hình tim [g k x m]
- 선 — đường thẳng [t j s]
- 점 — điểm [w j a]
- 변 — cạnh [q u s]
- 모서리 — góc [a h t j f l]
- 십자가 — hình chữ thập [t l q w k r k]
- 다이아몬드 — hình thoi [e k d l d k a h s e m]