Thời gian · Quá khứ & Tương lai — Tiếng Hàn (A2)
11 từ Tiếng Hàn (A2) về Thời gian · Quá khứ & Tương lai. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 과거 — quá khứ [r h k r j]
- 현재 — hiện tại [g u s w o]
- 미래 — tương lai [a l f o]
- 어제 — hôm qua [d j w p]
- 오늘 — hôm nay [d h s m f]
- 내일 — ngày mai [s o d l f]
- 아침 — buổi sáng [d k c l a]
- 오후 — buổi chiều [d h g n]
- 저녁 — buổi tối [w j s u r]
- 밤 — đêm [q k a]
- 날짜 — ngày [s k f W k]