Văn phòng phẩm · Dụng cụ viết — Tiếng Hàn (A1)
13 từ Tiếng Hàn (A1) về Văn phòng phẩm · Dụng cụ viết. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 연필 — bút chì [d u s v l f]
- 펜 — cái bút [v p s]
- 볼펜 — bút bi [q h f v p s]
- 마커 — bút đánh dấu [a k z j]
- 형광펜 — Bút dạ quang [g u d r h k d v p s]
- 크레용 — bút chì màu [z m f p d y d]
- 붓 — bút thư pháp [q n t]
- 분필 — phấn [q n s v l f]
- 칠판 — bảng đen [c l f v k s]
- 화이트보드 — bảng trắng [g h k d l x m q h e m]
- 테이프 — băng dính [x p d l v m]
- 클립 — kẹp giấy [z m f f l q]
- 일기장 — nhật ký [d l f r l w k d]