Học tập · Bài thi & Điểm số — Tiếng Hàn (A2)
14 từ Tiếng Hàn (A2) về Học tập · Bài thi & Điểm số. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 시험 — bài kiểm tra [t l g j a]
- 시험 — kỳ thi [t l g j a]
- 성적 — điểm số [t j d w j r]
- 점수 — điểm [w j a t n]
- 표시 — dấu [v y t l]
- 결과 — kết quả [r u f r h k]
- 실수 — lỗi [t l f t n]
- 단계 — trình độ [e k s r P]
- 상 — giải thưởng [t k d]
- 학위 — bằng cấp [g k r d n l]
- 수업 — lớp học [t n d j q]
- 논술 — bài luận [s h s t n f]
- 과제 — dự án [r h k w p]
- 발표 — thuyết trình [q k f v y]