Học tập · Động từ học tập — Tiếng Hàn (A1)
15 từ Tiếng Hàn (A1) về Học tập · Động từ học tập. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 배우다 — học [q o d n e k]
- 공부하다 — học [r h d q n g k e k]
- 읽다 — đọc [d l f r e k]
- 쓰다 — Viết [T m e k]
- 연습하다 — luyện tập [d u s t m q g k e k]
- 복습하다 — ôn tập [q h r t m q g k e k]
- 외우다 — học thuộc [d h l d n e k]
- 기억하다 — Nhớ [r l d j r g k e k]
- 이해하다 — hiểu [d l g o g k e k]
- 알다 — Biết [d k f e k]
- 묻다 — hỏi [a n e e k]
- 가르치다 — dạy [r k f m c l e k]
- 베끼다 — chép [q p R l e k]
- 번역하다 — dịch [q j s d u r g k e k]
- 풀다 — giải [v n f e k]