Cuộc sống học đường · Sự kiện & Quy tắc — Tiếng Hàn (B1)
12 từ Tiếng Hàn (B1) về Cuộc sống học đường · Sự kiện & Quy tắc. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 일정 — lịch trình [d l f w j d]
- 달력 — lịch [e k f f u r]
- 마감 기한 — hạn chót [a k r k a r l g k s]
- 규정 — quy định [r b w j d]
- 허가 — sự cho phép [g j r k]
- 결석 — vắng mặt [r u f t j r]
- 출석 — có mặt [c n f t j r]
- 교육과정 — chương trình [r y d b r r h k w j d]
- 학기 — học kỳ [g k r r l]
- 방학 — kỳ nghỉ [q k d g k r]
- 행사 — nghi lễ [g o d t k]
- 교복 — đồng phục [r y q h r]