Văn phòng phẩm · Dụng cụ viết — Tiếng Nhật (A1)
13 từ Tiếng Nhật (A1) về Văn phòng phẩm · Dụng cụ viết. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 鉛筆 — bút chì [e n p i t s u]
- ペン — cái bút [p e n]
- ボールペン — bút bi [b o - r u p e n]
- マーカー — bút đánh dấu [m a - k a -]
- 蛍光ペン — Bút dạ quang [k e i k o u p e n]
- クレヨン — bút chì màu [k u r e y o n]
- 筆 — bút thư pháp [f u d e]
- チョーク — phấn [c h o - k u]
- 黒板 — bảng đen [k o k u b a n]
- ホワイトボード — bảng trắng [h o w a i t o b o - d o]
- テープ — băng dính [t e - p u]
- クリップ — kẹp giấy [k u r i p p u]
- 日記 — nhật ký [n i k k i]