Học tập · Động từ học tập — Tiếng Nhật (A1)
15 từ Tiếng Nhật (A1) về Học tập · Động từ học tập. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 学ぶ — học [m a n a b u]
- 勉強する — học [b e n k y o u s u r u]
- 読む — đọc [y o m u]
- 書く — Viết [k a k u]
- 練習する — luyện tập [r e n s h u u s u r u]
- 復習する — ôn tập [f u k u s h u u s u r u]
- 覚える — học thuộc [o b o e r u]
- 覚える — Nhớ [o b o e r u]
- 理解する — hiểu [r i k a i s u r u]
- 知る — Biết [s h i r u]
- 聞く — hỏi [k i k u]
- 教える — dạy [o s h i e r u]
- 写す — chép [u t s u s u]
- 訳す — dịch [y a k u s u]
- 解く — giải [t o k u]