Học tập · Bài thi & Điểm số — Tiếng Nhật (A2)
14 từ Tiếng Nhật (A2) về Học tập · Bài thi & Điểm số. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 試験 — bài kiểm tra [s h i k e n]
- 試験 — kỳ thi [s h i k e n]
- 成績 — điểm số [s e i s e k i]
- 点数 — điểm [t e n s u u]
- 印 — dấu [s h i r u s h i]
- 結果 — kết quả [k e k k a]
- 間違い — lỗi [m a c h i g a i]
- レベル — trình độ [r e b e r u]
- 賞 — giải thưởng [s h o u]
- 学位 — bằng cấp [g a k u i]
- 授業 — lớp học [j u g y o u]
- 作文 — bài luận [s a k u b u n]
- 課題 — dự án [k a d a i]
- 発表 — thuyết trình [h a p p y o u]