Cuộc sống học đường · Sự kiện & Quy tắc — Tiếng Nhật (B1)
12 từ Tiếng Nhật (B1) về Cuộc sống học đường · Sự kiện & Quy tắc. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- スケジュール — lịch trình [s u k e j u - r u]
- カレンダー — lịch [k a r e n d a -]
- 締め切り — hạn chót [s h i m e k i r i]
- 規則 — quy định [k i s o k u]
- 許可 — sự cho phép [k y o k a]
- 欠席 — vắng mặt [k e s s e k i]
- 出席 — có mặt [s h u s s e k i]
- カリキュラム — chương trình [k a r i k y u r a m u]
- 学期 — học kỳ [g a k k i]
- 休暇 — kỳ nghỉ [k y u u k a]
- 儀式 — nghi lễ [g i s h i k i]
- ユニフォーム — đồng phục [y u n i f o - m u]