Mua sắm · Nơi mua bán — Tiếng Nga (A1)
15 từ Tiếng Nga (A1) về Mua sắm · Nơi mua bán. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- магазин — cửa hàng [v f u f p b y]
- супермаркет — siêu thị [c e g t h v f h r t n]
- рынок — chợ [h s y j r]
- универмаг — cửa hàng bách hóa [e y b d t h v f u]
- магазин товаров повседневного спроса — cửa hàng tiện lợi [v f u f p b y n j d f h j d g j d c t l y t d y j u j c g h j c f]
- пекарня — tiệm bánh [g t r f h y z]
- книжный магазин — hiệu sách [r y b ; y s q v f u f p b y]
- аптека — nhà thuốc [f g n t r f]
- магазин одежды — cửa hàng quần áo [v f u f p b y j l t ; l s]
- обувной магазин — cửa hàng giày [j , e d y j q v f u f p b y]
- продавец — Nhân viên bán hàng [g h j l f d t w]
- кассир — thu ngân [r f c c b h]
- продавец-консультант — Nhân viên bán hàng
- владелец — ông chủ [d k f l t k t w]
- киоск — kiốt [r b j c r]