Kinh tế · Tài chính & Ngân hàng — Tiếng Nga (B1)
15 từ Tiếng Nga (B1) về Kinh tế · Tài chính & Ngân hàng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- банк — ngân hàng [, f y r]
- деньги — tiền [l t y m u b]
- наличные — tiền mặt [y f k b x y s t]
- кредитная карта — thẻ tín dụng [r h t l b n y f z r f h n f]
- дебетовая карта — thẻ ghi nợ [l t , t n j d f z r f h n f]
- сберегательный счёт — tài khoản tiết kiệm
- текущий счёт — tài khoản vãng lai
- процент — lãi suất [g h j w t y n]
- заём — khoản vay
- вклад — khoản tiền gửi [d r k f l]
- снятие — rút tiền [c y z n b t]
- выписка — bản sao kê [d s g b c r f]
- овердрафт — thấu chi [j d t h l h f a n]
- ипотека — vay thế chấp [b g j n t r f]
- инвестиция — đầu tư [b y d t c n b w b z]