Mua sắm · Nơi mua bán — Tiếng Nhật (A1)
14 từ Tiếng Nhật (A1) về Mua sắm · Nơi mua bán. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- お店 — cửa hàng [o m i s e]
- スーパー — siêu thị [s u - p a -]
- 市場 — chợ [i c h i b a]
- デパート — cửa hàng bách hóa [d e p a - t o]
- コンビニ — cửa hàng tiện lợi [k o n b i n i]
- パン屋 — tiệm bánh [p a n - y a]
- 本屋 — hiệu sách [h o n ' y a]
- 薬局 — nhà thuốc [y a k k y o k u]
- 服屋 — cửa hàng quần áo [f u k u y a]
- 靴屋 — cửa hàng giày [k u t s u y a]
- 店員 — Nhân viên bán hàng [t e n ' i n]
- レジ係 — thu ngân [r e j i - g a k a r i]
- 店主 — ông chủ [t e n s h u]
- 売店 — kiốt [b a i t e n]