Kinh tế · Thu nhập & Chi phí — Tiếng Nga (B1)
16 từ Tiếng Nga (B1) về Kinh tế · Thu nhập & Chi phí. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- доход — thu nhập [l j [ j l]
- зарплата — lương [p f h g k f n f]
- зарплата — tiền công [p f h g k f n f]
- премия — thưởng [g h t v b z]
- расход — chi phí [h f c [ j l]
- стоимость — chi phí [c n j b v j c n m]
- счёт — hóa đơn
- аренда — tiền thuê nhà [f h t y l f]
- налог — thuế [y f k j u]
- плата — phí [g k f n f]
- бюджет — ngân sách [, . l ; t n]
- прибыль — lợi nhuận [g h b , s k m]
- убыток — tổn thất [e , s n j r]
- овердрафт — thấu chi [j d t h l h f a n]
- ипотека — vay thế chấp [b g j n t r f]
- инвестиция — đầu tư [b y d t c n b w b z]