Nơi làm việc · Từ vựng văn phòng — Tiếng Nga (B1)
19 từ Tiếng Nga (B1) về Nơi làm việc · Từ vựng văn phòng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- офис — văn phòng [j a b c]
- стол — bàn làm việc [c n j k]
- стул — ghế [c n e k]
- компьютер — máy tính [r j v g m . n t h]
- монитор — màn hình [v j y b n j h]
- клавиатура — bàn phím [r k f d b f n e h f]
- мышь — chuột [v s i m]
- принтер — máy in [g h b y n t h]
- сканер — máy quét [c r f y t h]
- ксерокс — máy photocopy [r c t h j r c]
- файл — tệp [a f q k]
- папка — thư mục [g f g r f]
- документ — tài liệu [l j r e v t y n]
- отчёт — báo cáo
- совещание — cuộc họp [c j d t o f y b t]
- конференц-зал — phòng họp
- приёмная — lễ tân
- коллега — đồng nghiệp [r j k k t u f]
- менеджер — quản lý [v t y t l ; t h]