Mua sắm · Nơi mua bán — Tiếng Hàn (A1)
15 từ Tiếng Hàn (A1) về Mua sắm · Nơi mua bán. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 가게 — cửa hàng [r k r p]
- 슈퍼마켓 — siêu thị [t b v j a k z p t]
- 시장 — chợ [t l w k d]
- 백화점 — cửa hàng bách hóa [q o r g h k w j a]
- 편의점 — cửa hàng tiện lợi [v u s d m l w j a]
- 빵집 — tiệm bánh [Q k d w l q]
- 서점 — hiệu sách [t j w j a]
- 약국 — nhà thuốc [d i r r n r]
- 옷가게 — cửa hàng quần áo [d h t r k r p]
- 신발가게 — cửa hàng giày [t l s q k f r k r p]
- 판매원 — Nhân viên bán hàng [v k s a o d n j s]
- 계산원 — thu ngân [r P t k s d n j s]
- 점원 — Nhân viên bán hàng [w j a d n j s]
- 주인 — ông chủ [w n d l s]
- 매점 — kiốt [a o w j a]