Kinh tế · Thu nhập & Chi phí — Tiếng Hàn (B1)
16 từ Tiếng Hàn (B1) về Kinh tế · Thu nhập & Chi phí. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 수입 — thu nhập [t n d l q]
- 월급 — lương [d n j f r m q]
- 임금 — tiền công [d l a r m a]
- 보너스 — thưởng [q h s j t m]
- 지출 — chi phí [w l c n f]
- 비용 — chi phí [q l d y d]
- 계산서 — hóa đơn [r P t k s t j]
- 집세 — tiền thuê nhà [w l q t p]
- 세금 — thuế [t p r m a]
- 수수료 — phí [t n t n f y]
- 예산 — ngân sách [d P t k s]
- 이익 — lợi nhuận [d l d l r]
- 손실 — tổn thất [t h s t l f]
- 초과 인출 — thấu chi [c h r h k d l s c n f]
- 모기지 — vay thế chấp [a h r l w l]
- 투자 — đầu tư [x n w k]