Kinh tế · Thu nhập & Chi phí — Tiếng Nhật (B1)
16 từ Tiếng Nhật (B1) về Kinh tế · Thu nhập & Chi phí. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 収入 — thu nhập [s h u u n y u u]
- 給料 — lương [k y u u r y o u]
- 賃金 — tiền công [c h i n g i n]
- ボーナス — thưởng [b o - n a s u]
- 支出 — chi phí [s h i s h u t s u]
- 費用 — chi phí [h i y o u]
- 請求書 — hóa đơn [s e i k y u u - s h o]
- 家賃 — tiền thuê nhà [y a c h i n]
- 税 — thuế [z e i]
- 手数料 — phí [t e s u u r y o u]
- 予算 — ngân sách [y o s a n]
- 利益 — lợi nhuận [r i e k i]
- 損失 — tổn thất [s o n s h i t s u]
- 当座貸越 — thấu chi [t o u z a k a s h i k o s h i]
- 住宅ローン — vay thế chấp [j u u t a k u r o - n]
- 投資 — đầu tư [t o u s h i]