Kinh tế · Tài chính & Ngân hàng — Tiếng Thái (B1)
15 từ Tiếng Thái (B1) về Kinh tế · Tài chính & Ngân hàng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- ธนาคาร — ngân hàng
- เงิน — tiền [g ' b o]
- เงินสด — tiền mặt [g ' b o l f]
- บัตรเครดิต — thẻ tín dụng
- บัตรเดบิต — thẻ ghi nợ
- บัญชีออมทรัพย์ — tài khoản tiết kiệm
- บัญชีเดินสะดวก — tài khoản vãng lai
- ดอกเบี้ย — lãi suất [f v d g [ u h p]
- เงินกู้ — khoản vay
- เงินฝาก — khoản tiền gửi [g ' b o / k d]
- การถอนเงิน — rút tiền
- ใบแจ้งยอด — bản sao kê
- เบิกเกินบัญชี — thấu chi
- จำนอง — vay thế chấp
- การลงทุน — đầu tư